Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® Processor E2180
(1M Cache, 2.00 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'07
Số hiệu Bộ xử lý E2180
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 65 W
Phạm vi Điện áp VID 0.8500V-1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 73.3°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 77 mm2
Số Processing Die Transistors 105 million
Hỗ trợ socket LGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Pentium® Processor E2180 (1M Cache, 2.00 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SLA8Y 80557E2180 M0 N/A
SLA8Y BX80557E2180 M0 N/A
Intel® Pentium® Processor E2180 (1M Cache, 2.00 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SLA8Y HH80557PG0411M M0 N/A