Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Duo Processor E6550
(4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'07
Số hiệu Bộ xử lý E6550
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2.33 GHz
Bộ nhớ đệm L2 4 MB
Tốc độ FSB 1333 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 65 W
Phạm vi Điện áp VID 0.8500V-1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 72°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 143 mm2
Số Processing Die Transistors 291 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Core™2 Duo Processor E6550 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) LGA775
SLA9X BX80557E6550 G0 N/A
SLA9X BX80557E6550R G0 N/A
Intel® Core™2 Duo Processor E6550 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) LGA775, Tray
SLA9X HH80557PJ0534MG G0 N/A