Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor L5310
(8M Cache, 1.60 GHz, 1066 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q1'07
Sự ngắt quãng được mong đợi Q1'2009
Số hiệu Bộ xử lý L5310
Số lõi 4
Tốc độ Xung nhịp 1.6 GHz
Bộ nhớ đệm L2 8 MB
Tốc độ FSB 1066 MHz
Ghép đôi FSB Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 50 W
Phạm vi Điện áp VID 1.1000V-1.2500V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Gói
TCASE 60°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 286 mm2
Số Processing Die Transistors 582 million
Hỗ trợ socket PLGA771
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Xeon® Processor L5310 (8M Cache, 1.60 GHz, 1066 MHz FSB) FC-LGA6, Tray
SL9MT HH80563JH0258M B2 N/A
SLACA HH80563JH0258M B3 N/A
SLAEQ HH80563JH0258M G0 N/A