Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Core™2 Duo Processor T7700
(4M Cache, 2.40 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'07
Số hiệu Bộ xử lý T7700
Số lõi 2
Tốc độ Đồng hồ 2.4 GHz
Bộ nhớ đêm L2 4 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 35 W
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước bao bì 35mm x 35mm
Diện tích Xử lý 143 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 291 million
Hỗ trợ socket PBGA479, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SLA3M

888428: PCN | MDDS

SLA43

888434: PCN | MDDS
890085: PCN | MDDS

SLAF7

891085: PCN | MDDS
894486: PCN | MDDS

SLADL

891312: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Core™2 Duo Processor T7700 (4M Cache, 2.40 GHz, 800 MHz FSB) uFCBGA, Socket P, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PBGA479 E1 35 W LE80537GG0564M SLA3M Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PBGA479 G0 35 W LE80537GG0564M SLADL Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A

Intel® Core™2 Duo Processor T7700 (4M Cache, 2.40 GHz, 800 MHz FSB) uFCPGA, Socket P, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA478 E1 35 W LF80537GG0564M SLA43 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PPGA478 G0 35 W LF80537GG0564M SLAF7 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A

Boxed Intel® Core™2 Duo Processor T7700 (4M Cache, 2.40 GHz, 800 MHz FSB) uFCPGA, Socket P

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA478 E1 35 W BX80537T7700 SLA43 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PPGA478 G0 35 W BX80537T7700 SLAF7 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A