Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Itanium® Processor 9010
(6M Cache, 1.60 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Sự ngắt quãng được mong đợi Q2'2008
Số hiệu Bộ xử lý 9010
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 1.6 GHz
Bộ nhớ đệm L2 6 MB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB Yes
Bộ hướng dẫn Itanium 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 104 W
Phạm vi Điện áp VID 1.0875V-1.25V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TCASE 74°C
Kích thước gói 113mm x 48.2mm
Kích Thước Processing Die 596 mm2
Số Processing Die Transistors 1720 million
Hỗ trợ socket PPGA611
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS
3A991.A.1 NA

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Itanium® Processor 9010 (6M Cache, 1.60 GHz, 533 MHz FSB) PAC-611
SL9DJ BX805499010 C1 8473301180-MKLY N/A 104 W
SL9PA BX805499010 C2 8473301180-MPU N/A 104 W
Intel® Itanium® Processor 9010 (6M Cache, 1.60 GHz, 533 MHz FSB) PAC-611, Tray
SL9DJ NE80549KE0256M C1 8473301180-MPU N/A 104 W
SL9PA NE80549KE0256M C2 8473301180-MPU N/A 80 W