Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors
Intel® Pentium® M Processor 700 Series

Intel® Pentium® M Processor ULV 753
(2M Cache, 1.20 GHz, 400 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Số hiệu Bộ xử lý 753
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 1.2 GHz
Bộ nhớ đêm L2 2 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 5,5 W
Phạm vi Điện áp VID 0.812V-0.956V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước bao bì 35mm x 35mm
Diện tích Xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL89P

868296: PCN | MDDS

SL89Z

868317: PCN | MDDS

SL8LS

871718: PCN | MDDS

SL8LL

871721: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Pentium® M Processor ULV 753 (2M Cache, 1.20 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C0 5 W LE80536UC0092M SL89P No N/A
H-PBGA479 C0 5.5 W LE80536UC0092M SL8LS No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A

Intel® Pentium® M Processor ULV 753 (2M Cache, 1.20 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C0 5.5 W RJ80536UC0092M SL89Z No N/A
H-PBGA479 C0 5.5 W RJ80536UC0092M SL8LL No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A