Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor ULV 713
(1M Cache, 1.10 GHz, 400 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý 713
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 1.1 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 7 W
Phạm vi Điện áp VID 0.844V-1.004V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 83 mm2
Số Processing Die Transistors 77 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.2 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Pentium® M Processor ULV 713 (1M Cache, 1.10 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL6P4 RJ80535UC0051M B2 N/A