Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor 770
(2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Tình trạng               End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý 770
Bộ nhớ đệm 2 MB L2
Bus Speed 533 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thuật in thạch bản 90 nm
Phạm vi điện áp VID 1.260V-1.372V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.13 GHz
TDP 27 W
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số gói
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479, PPGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64 Không
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP Chân cắm
Boxed Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCPGA
SL7SL BX80536GE2133FJ C0 N/A PPGA478
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray
SL868 LE80536GE0462M C0 N/A H-PBGA479
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL7SP RJ80536GE0462M C0 N/A H-PBGA479
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCPGA, Tray
SL7SL RH80536GE0462M C0 N/A PPGA478

Tải trình điều khiển