Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor 770
(2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý 770
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.13 GHz
Bộ nhớ đệm L2 2 MB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 27 W
Phạm vi Điện áp VID 1.260V-1.372V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Gói
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 87 mm2
Số Processing Die Transistors 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Boxed Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCPGA
SL7SL BX80536GE2133FJ C0 N/A PPGA478
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray
SL868 LE80536GE0462M C0 N/A H-PBGA479
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL7SP RJ80536GE0462M C0 N/A H-PBGA479
Intel® Pentium® M Processor 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB) uFCPGA, Tray
SL7SL RH80536GE0462M C0 N/A PPGA478