Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor 765
(2M Cache, 2.10 GHz, 400 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý 765
Tình trạng               End of Interactive Support
Thuật in thạch bản 90 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.1 GHz
Bộ nhớ đệm 2 MB L2
Bus Speed 400 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
TDP 21 W
Phạm vi điện áp VID 0.988-1.356V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket H-PBGA479, PPGA478
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 144 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64 Không
Bộ hướng dẫn 32-bit
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP Chân cắm TDP
Boxed Intel® Pentium® M Processor 765 (2M Cache, 2.10 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA
SL7V3 BXM80536GC2100F B0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 21 W
Intel® Pentium® M Processor 765 (2M Cache, 2.10 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL7UZ RJ80536GC0452M B0 N/A H-PBGA479 9 W
Intel® Pentium® M Processor 765 (2M Cache, 2.10 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA, Tray
SL7V3 RH80536GC0452M B0 N/A PPGA478 27 W

Tải trình điều khiển