Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor 735
(2M Cache, 1.70A GHz, 400 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu bộ xử lý 735
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1.7 GHz
Bộ nhớ đệm L2 2 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
TDP 21 W
Phạm vi điện áp VID 0.988V-1.340V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ bộ nhớ ECC No
-
Thông số gói
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 144 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Bit vô hiệu hoá thực thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.2 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® M Processor 735 (2M Cache, 1.70A GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA
SL7EP BXM80536GC1700F B0 N/A 21 W
Intel® Pentium® M Processor 735 (2M Cache, 1.70A GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA, Tray
SL7EP RH80536GC0292M B4 N/A 27 W