Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® M Processor 1.60 GHz, 1M Cache, 400 MHz FSB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'03
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 1.6 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 24,5 W
Phạm vi Điện áp VID 0.956V-1.484V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $140,00
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 83 mm2
Số Processing Die Transistors 77 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.2 NA 8473301180-MPU

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Intel® Pentium® M Processor 1.60 GHz, 1M Cache, 400 MHz FSB, uFCBGA Pb-Free SLI, Tray
SL8BH LE80535GC0251M B1 $140,00 H-PBGA479
Intel® Pentium® M Processor 1.60 GHz, 1M Cache, 400 MHz FSB, uFCPGA, Tray
SL6FA RH80535GC0251M B1 $140,00 PPGA478

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Boxed Intel® Pentium® M Processor 1.60 GHz, 1M Cache, 400 MHz FSB, uFCPGA
SL6FA BXM80535GC1600E BB N/A PPGA478
Intel® Pentium® M Processor 1.60 GHz, 1M Cache, 400 MHz FSB, uFCBGA, Tray
SL6F7 RJ80535GC0251M B1 N/A H-PBGA479