Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® III Processor 800 MHz, 256K Cache, 133 MHz FSB

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 800 MHz
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 133 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 180 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 20,8 W
Phạm vi Điện áp VID 1.75V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TCASE 80°C
Hỗ trợ socket PPGA370, SECC2495
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No

Thông tin PCN/MDDS

SL464
828582: PCN | MDDS
828618: PCN
828633: PCN
SL463
828631: PCN
SL4MB
830697: PCN | MDDS
830711: PCN
830717: PCN
SL4CD
830139: PCN | MDDS
835614: PCN
SL3Y2
828118: PCN | MDDS
838152: PCN
838193: PCN
SL52P
833414: PCN | MDDS
838153: PCN
838194: PCN
SL3V8
827118: PCN
827121: PCN
827124: PCN
SL458
828257: PCN
828290: PCN
SL4G7
830017: PCN
830176: PCN
SL4KG
830772: PCN
830784: PCN
SL5QD
836599: PCN | MDDS
SL3WA
827649: PCN
SL3XQ
828090: PCN
SL4BX
830165: PCN

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket
Boxed Intel® Pentium® III Processor 800 MHz, 256K Cache, 133 MHz FSB, FCPGA
SL464 BK80526C800256E N/A PPGA370
SL463 BX80526F800256E 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA370
SL464 BX80526C800256E N/A PPGA370
SL4MB BX80526C800256E 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA370
SL4MB BK80526C800256E N/A PPGA370
SL4CD BX80526C800256E N/A PPGA370
SL3Y2 BX80526C800256 N/A PPGA370
SL52P BX80526C800256 N/A PPGA370
SL3Y2 BX80526C800256E N/A PPGA370
SL52P BX80526C800256E N/A PPGA370
Boxed Intel® Pentium® III Processor 800 MHz, 256K Cache, 133 MHz FSB, SECC2
SL3V8 BK80526U800256E N/A
SL3V8 BX80526U800256E N/A
SL458 BX80526U800256E 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL458 BK80526U800256E N/A
SL4G7 BX80526U800256E N/A
SL4KG BX80526U800256E N/A
SL4KG BK80526U800256E N/A
Intel® Pentium® III Processor 800 MHz, 256K Cache, 133 MHz FSB, FCPGA, Tray
SL3Y2 RB80526PZ800256 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA370
SL464 RB80526PZ800256 N/A PPGA370
SL4CD RB80526PZ800256 N/A PPGA370
SL4MB RB80526PZ800256 N/A PPGA370
SL52P RB80526PZ800256 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA370
SL5QD RB80533PZ800256 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA370
Intel® Pentium® III Processor 800 MHz, 256K Cache, 133 MHz FSB, SECC2, Tray
SL3V8 80526PZ800256 N/A
SL3WA 80526PZ800256 N/A SECC2495
SL3XQ 80526PZ800256 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A SECC2495
SL458 80526PZ800256 N/A
SL4BX 80526PZ800256 N/A SECC2495
SL4G7 80526PZ800256 N/A SECC2495
SL4KG 80526PZ800256 N/A