Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® D Processor 920
(4M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q1'06
Số hiệu Bộ xử lý 920
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2.8 GHz
Bộ nhớ đệm L2 4 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 95 W
Phạm vi Điện áp VID 1.200V-1.3375V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Gói
TCASE 63.4°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 162 mm2
Số Processing Die Transistors 376 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt No
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Pentium® D Processor 920 (4M Cache, 2.8 GHz, 800 MHz FSB) Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775
SL8WS BX80553920T B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
SL94S BX80553920T B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
Boxed Intel® Pentium® D Processor 920 (4M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL8WS BX80553920 B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
SL94S BX80553920 B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
Intel® Pentium® D Processor 920 (4M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL8WS HH80553PG0724M B1 N/A
SL94S HH80553PG0724M B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A