Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Pentium® D Processor 830
(2M Cache, 3.00 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Ngày phát hành Q2'05
Số hiệu Bộ xử lý 830
Số lõi 2
Tốc độ Đồng hồ 3 GHz
Bộ nhớ đêm L2 2 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 130 W
Phạm vi Điện áp VID 1.200V-1.400V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TCASE 69.8°C
Kích thước bao bì 37.5mm x 37.5mm
Diện tích Xử lý 206 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 230 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho I/O Trực tiếp (VT-d) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Chỉ Lệnh Mới AES No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL8CN

870801: PCN
871053: PCN
871056: PCN | MDDS

SL88S

870805: PCN
871065: PCN
871380: PCN

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Pentium® D Processor 830 (2M Cache, 3.00 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 B0 130 W HH80551PG0881MN SL8CM No N/A
PLGA775 B0 130 W HH80551PG0801MN SL8CN No N/A
PLGA775 B0 130 W HH80551PG0721MN SL8CP No N/A
PLGA775 B0 130 W HH80551PG0802MN SL8CN No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 A0 130 W HH80551PG0802MN SL88S No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Intel® Pentium® D Processor 830 (2M Cache, 3.00 GHz, 800 MHz FSB) LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 B0 130 W BX80551PG3000FN SL8CN No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 A0 130 W BX80551PG3000FN SL88S No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Intel® Pentium® D Processor 830 (2M Cache, 3 GHz, 800 MHz FSB) Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 B0 65 W BX80551PG3000FT SL8CN No N/A
PLGA775 A0 130 W BX80551PG3000FT SL88S No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A