Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Pentium® 4 Processor Extreme Edition supporting HT Technology 3.20 GHz, 2M Cache, 800 MHz FSB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 2 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 92,1 W
Phạm vi Điện áp VID 1.55V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 64°C
Hỗ trợ socket PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor Extreme Edition supporting HT Technology 3.20 GHz, 2M Cache, 800 MHz FSB, mPGA 478
SL7AA BX80532PG3200F M1 N/A 92.1 W
Intel® Pentium® 4 Processor Extreme Edition supporting HT Technology 3.20 GHz, 2M Cache, 800 MHz FSB, mPGA 478, Tray
SL7AA RK80532PG0882M M0 N/A 70 W