Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 670 supporting HT Technology
(2M Cache, 3.80 GHz, 800 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q2'05
Số hiệu bộ xử lý 670
Bộ nhớ đệm L2 2 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Phạm vi điện áp VID 1.200V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.8 GHz
TDP 115 W
-
Thông số gói
TCASE 70.8°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 135 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 169 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Bit vô hiệu hoá thực thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 670 supporting HT Technology (2M Cache, 3.80 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7Z3 BX80547PG3800F N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 115 W
SL8PY BX80547PG3800F R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
SL8Q9 BX80547PG3800FH R0 N/A 115 W
Boxed Pentium® 4 Processor 670 supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775
SL7Z3 BX80547PG3800FT N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
SL8PY BX80547PG3800FT R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Intel® Pentium® 4 Processor 670 supporting HT Technology (2M Cache, 3.80 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7Z3 JM80547PG1122MM N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 115 W
SL8PY HH80547PG1122MM R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 115 W