Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 661 supporting HT Technology
(2M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý 661
Tình trạng               End of Life
Ngày phát hành Q1'06
Thuật in thạch bản 65 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.6 GHz
Bộ nhớ đệm 2 MB L2
Bus Speed 800 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
TDP 86 W
Công suất thiết kế kịch bản (SDP) 0 W
Phạm vi điện áp VID 1.200V-1.3375V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket PLGA775
TCASE B1+C1=69°C, D0=64.4°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 81 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 188 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
Công nghệ theo dõi nhiệt
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 661 supporting HT Technology (2M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL8WF BX80552661 B1 N/A 86 W
SL94V BX80552661 B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 86 W
SL96H BX80552661 C1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 65 W
Boxed Pentium® 4 Processor 661 supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 2, LGA775
SL8WF BX80552661T2 B1 N/A 86 W
SL94V BX80552661T2 B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 80 W
SL96H BX80552661T2 C1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 104 W
Intel® Pentium® 4 Processor 661 supporting HT Technology (2M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL8WF HH80552PG1042M B1 N/A 80 W
SL94V HH80552PG1042M B1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 80 W
SL96H HH80552PG1042M C1 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 80 W
SL9KD HH80552PG1042M D0 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A 86 W

Tải trình điều khiển