Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology
(2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Tình trạng               End of Interactive Support
Ngày phát hành Q1'05
Số hiệu Bộ xử lý 650
Bộ nhớ đệm 2 MB L2
Bus Speed 800 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thuật in thạch bản 90 nm
Phạm vi điện áp VID 1.200V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.4 GHz
TDP 84 W
-
Thông số gói
TCASE 66.6°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 135 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 169 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
Công nghệ theo dõi nhiệt
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology (2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7Z7 BX80547PG3400F N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
SL8Q5 BX80547PG3400F R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
Boxed Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775
SL7Z7 BX80547PG3400FT N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
SL8Q5 BX80547PG3400FT R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology (2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7Z7 JM80547PH0962M N0 N/A 84 W
SL7Z7 JM80547PG0962M N0 N/A 84 W
SL7Z7 JM80547PG0962MM N0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL8Q5 HH80547PG0962MM R0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 80 W

Tải trình điều khiển