Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology
(2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Ngày phát hành Q1'05
Số hiệu Bộ xử lý 650
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 3.4 GHz
Bộ nhớ đêm L2 2 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.200V-1.400V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
TCASE 66.6°C
Kích thước bao bì 37.5mm x 37.5mm
Diện tích Xử lý 135 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 169 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL7Z7

866085: MDDS
866430: MDDS
867289: PCN | MDDS
869533: PCN
870312: PCN

SL8Q5

872823: PCN | MDDS
875851: PCN
875859: PCN

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology (2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 N0 84 W JM80547PH0962M SL7Z7 No N/A
PLGA775 N0 84 W JM80547PG0962M SL7Z7 No N/A
PLGA775 N0 84 W JM80547PG0962MM SL7Z7 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 R0 80 W HH80547PG0962MM SL8Q5 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology (2M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 N0 95 W BX80547PG3400F SL7Z7 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 R0 84 W BX80547PG3400F SL8Q5 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Pentium® 4 Processor 650 supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 N0 95 W BX80547PG3400FT SL7Z7 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 R0 95 W BX80547PG3400FT SL8Q5 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A