Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 560J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Số hiệu bộ xử lý 560J
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Phạm vi điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.6 GHz
TDP 115 W
-
Thông số gói
TCASE 72.8°C
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Bit vô hiệu hoá thực thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL84X BX80547PG3600EJ E1 N/A
SL7Q2 BX80547PG3600EJ E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
Intel® Pentium® 4 Processor 560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7KN JM80547PG1041M D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
SL84X JM80547PG1041M E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A