Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors
Intel® Pentium® 4 Processor 500 Series supporting Hyper-Threading Technology

Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Số hiệu Bộ xử lý 560
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 3.6 GHz
Bộ nhớ đêm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 115 W
Phạm vi Điện áp VID 1.20V-1.425V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
TCASE 72.8°C
Kích thước bao bì 37.5mm x 37.5mm
Diện tích Xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi No

Thông tin PCN/MDDS

SL7KN

861566: PCN
863422: PCN

SL7J9

861595: PCN
861639: PCN | MDDS

SL7Q2

862879: PCN | MDDS
866904: PCN

SL7L9

863583: PCN

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 DA 115 W BX80547PG3600E SL7KN No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 D1 115 W BX80547PG3600E SL7L9 No N/A

Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 560 supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 D1 95 W BX80547PG3600E SL7J9 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 D0 115 W JM80547PG1041M SL7J9 No N/A
PLGA775 E0 115 W JM80547PG1041M SL7Q2 No N/A

Boxed Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 D0 115 W BX80547PG3600ET SL7KN No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 D0 115 W BX80547PG3600ET SL7J9 No N/A
PLGA775 E1 95 W BX80547PG3600ET SL7Q2 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A