Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý 560
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.6 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 115 W
Phạm vi Điện áp VID 1.200V-1.425V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TCASE 72.8°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 560 supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7J9 BX80547PG3600E D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7KN BX80547PG3600E DA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 115 W
SL7L9 BX80547PG3600E D1 N/A 115 W
Boxed Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775
SL7KN BX80547PG3600ET D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 115 W
SL7J9 BX80547PG3600ET D0 N/A 115 W
SL7Q2 BX80547PG3600ET E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Intel® Pentium® 4 Processor 560/560J supporting HT Technology (1M Cache, 3.60 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7J9 JM80547PG1041M D0 N/A 115 W
SL7Q2 JM80547PG1041M E0 N/A 115 W