Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 551 supporting HT Technology
(1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'05
Số hiệu Bộ xử lý 551
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.4 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.200V-1.425V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 67.7°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 551 supporting HT Technology (1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775
SL7L8 BX80547PG3400EM D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL7J8 BX80547PG3400EM D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL7PZ BX80547PG3400EK EA N/A 84 W
SL8J5 BX80547PG3400EM E3 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL8J5 BX80547PG3400EK E3 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
SL8PS BX80547PG3400EK G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Boxed Pentium® 4 Processor 551 supporting HT Technology, Intel® EM64T, Balanced Technology Extended (BTX) Type 1, LGA775
SL8J5 BX80547PG340EKT E3 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 95 W
Intel® Pentium® 4 Processor 551 supporting HT Technology (1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775, Tray
SL7L8 JM80547PG0961M D0 N/A 9 W
SL7PZ JM80547PG0961M E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL8J5 JM80547PG0961MM E3 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 9 W
SL8PS HH80547PG0961M G1 N/A 84 W
SL8PS HH80547PG0961MM G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W
SL9C5 HH80547PG0961MM G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 84 W