Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 550J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q4'04
Số hiệu Bộ xử lý 550
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.4 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 67.7°C
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Trạng thái chạy không Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 550J supporting HT Technology (1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL833 BX80547PG3400EJ E1 N/A
SL9C5 BX80547PG3400E G1 N/A
Intel® Pentium® 4 Processor 550J supporting HT Technology (1M Cache, 3.40 GHz, 800 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7J8 JM80547PG0961M D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
SL833 JM80547PG0961M E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A