Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 540/540J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q2'04
Số hiệu Bộ xử lý 540
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.20V-1.425V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $227,00
-
Package Specifications
TCASE 67.7°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin PCN/MDDS

SL7KL
861564: PCN
SL7J7
861593: PCN
SL79M
857988: PCN | MDDS
858655: PCN | MDDS
SL7B8
857995: PCN | MDDS
858683: PCN | MDDS
SL7KC
861558: PCN | MDDS
861618: PCN | MDDS
SL7E5
859164: PCN | MDDS
861586: PCN | MDDS
SL7PN
862840: PCN | MDDS
868017: PCN | MDDS
SL88K
868029: PCN | MDDS
868046: PCN | MDDS
SL8K2
871494: PCN | MDDS
872640: PCN | MDDS
873309: PCN | MDDS
SL7LA
863581: PCN

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7KL BX80547PG3200E DA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 95 W
SL7J7 BX80547PG3200E DA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 95 W
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20E GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478
SL79M BX80546PG3200E C0 N/A PPGA478 115 W
SL7B8 BX80546PG3200E C1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
SL7KC BX80546PG3200E D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL7E5 BX80546PG3200E D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
SL7PN BX80546PG3200E E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL88K BX80546PG3200E E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL8K2 BX80546PG3200E G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540/540J supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7LA BX80547PG3200E D1 N/A PLGA775 84 W
SL9C6 BX80547PG3200E G1 N/A PLGA775 84 W
Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL79M RK80546PG0881M BB N/A PPGA478 84 W
SL7B8 RK80546PG0881M CB N/A PPGA478 84 W
SL7E5 RK80546PG0881M D0 N/A PPGA478 84 W
SL8K2 RK80546PG0881M G1 N/A PPGA478 84 W
Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20E GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7KC RK80546PG0881M D0 N/A PPGA478 115 W
SL7PN RK80546PG0881M E0 N/A PPGA478 84 W
SL88K RK80546PG0881M E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL8K2 NE80546PG0881M G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU $227,00 PPGA478 84 W