Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 540/540J supporting HT Technology
(1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q2'04
Số hiệu bộ xử lý 540
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
TDP 84 W
Phạm vi điện áp VID 1.200V-1.425V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số gói
TCASE 67.7°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775, PPGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Bit vô hiệu hoá thực thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP Chân cắm TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7KL BX80547PG3200E DA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 95 W
SL7J7 BX80547PG3200E DA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 95 W
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20E GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478
SL79M BX80546PG3200E C0 N/A PPGA478 115 W
SL7B8 BX80546PG3200E C1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
SL7KC BX80546PG3200E D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL7E5 BX80546PG3200E D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
SL7PN BX80546PG3200E E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL88K BX80546PG3200E E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL8K2 BX80546PG3200E G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 95 W
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 540/540J supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) LGA775
SL7LA BX80547PG3200E D1 N/A PLGA775 84 W
SL9C6 BX80547PG3200E G1 N/A PLGA775 84 W
Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL79M RK80546PG0881M BB N/A PPGA478 84 W
SL7B8 RK80546PG0881M CB N/A PPGA478 84 W
SL7E5 RK80546PG0881M D0 N/A PPGA478 84 W
SL8K2 RK80546PG0881M G1 N/A PPGA478 84 W
Intel® Pentium® 4 Processor 540 supporting HT Technology (1M Cache, 3.20E GHz, 800 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7KC RK80546PG0881M D0 N/A PPGA478 115 W
SL7PN RK80546PG0881M E0 N/A PPGA478 84 W
SL88K RK80546PG0881M E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W
SL8K2 NE80546PG0881M G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478 84 W