Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 505
(1M Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Số hiệu Bộ xử lý 505
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.66 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 533 MHz
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.25V-1.388V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TCASE 67.7°C
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP TDP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 505 (1M Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB) LGA775
SL7YU BX80547PE2667E D0 N/A 84 W
SL85U BX80547PE2667E E0 N/A 115 W