Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 2.40 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q1'02
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Yes
Thuật in thạch bản 130 nm
Phạm vi điện áp VID 1.350V-1.525V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.4 GHz
TDP 59,8 W
-
Thông số gói
TCASE 71°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 131 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 55 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Bit vô hiệu hoá thực thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 2.40 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, mPGA 478
SL684 BX80532PE2400D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL67Z BX80532PE2400D B0 N/A
SL6EU BX80532PE2400D B0 N/A
SL6EF BX80532PE2400D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6DV BX80532PE2400D C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6D7 BX80532PE2400D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6PC BX80532PE2400D D0 N/A
SL6Q8 BX80532PE2400D D0 N/A
SL6SH BX80532PE2400D C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6RZ BX80532PE2400D D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6PC RKBX80532PE2400 D0 N/A
SL79B BX80532PE2400D M1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
Intel® Pentium® 4 Processor 2.40 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, mPGA 478, Tray
SL67Z RK80532PE056512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL684 RK80532PE056512 B0 N/A
SL6D7 RK80532PE056512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6DV RK80532PE056512 C0 N/A
SL6EF RK80532PE056512 C0 N/A
SL6EU RK80532PE056512 B0 N/A
SL6PC RK80532PE056512 D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6Q8 RK80532PE056512 D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6RZ RK80532PE056512 C0 N/A
SL6SH RK80532PE056512 C0 N/A
SL79B RK80532PE056512 D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A