Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Pentium® 4 Processor 2.26 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.26 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 58 W
Phạm vi Điện áp VID 1.355V-1.435V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Gói
TCASE 70°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 131 mm2
Số Processing Die Transistors 55 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin PCN/MDDS

SL683
845245: PCN
845251: PCN | MDDS
SL67Y
845185: PCN | MDDS
846274: PCN
SL6EH
848149: PCN
SL6ET
847806: PCN | MDDS
848150: PCN
SL6EE
847638: PCN | MDDS
849113: PCN
SL6DU
847435: PCN | MDDS
849841: PCN
SL6D6
847365: PCN | MDDS
850029: PCN
SL6PB
850157: PCN | MDDS
850340: PCN
SL6Q7
850236: PCN | MDDS
850348: PCN
SL6RY
851161: PCN | MDDS
852323: PCN
SL7V9
864384: PCN | MDDS
864940: PCN
865663: PCN
SL7D7
858623: PCN | MDDS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Pentium® 4 Processor 2.26 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, mPGA 478
SL683 BX80532PE2266D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL67Y BX80532PE2266D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6EH BX80532PE2266D C0 N/A
SL6ET BX80532PE2266D C1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
SL6EE BX80532PE2266D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6DU BX80532PE2266D C0 N/A
SL6D6 BX80532PE2266D B0 N/A
SL6PB BX80532PE2266D D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6Q7 BX80532PE2266D D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6RY BX80532PE2266D D0 N/A
SL7V9 BX80532PE2260D M0 N/A
SL7V9 BX80532PE2266D M1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
Intel® Pentium® 4 Processor 2.26 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, mPGA 478, Tray
SL67Y RK80532PE051512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL683 RK80532PE051512 B0 N/A
SL6D6 RK80532PE051512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6DU RK80532PE051512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6EE RK80532PE051512 C0 N/A
SL6ET RK80532PE051512 B0 N/A
SL6PB RK80532PE051512 D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6Q7 RK80532PE051512 D0 N/A
SL6RY RK80532PE051512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL7D7 RK80546PE051512 CA N/A
SL7V9 RK80532PE051512 M1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A