Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Mobile Intel® Pentium® 4 Processor - M 2.20 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q1'02
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 35 W
Phạm vi Điện áp VID 1.3V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $206.00
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 131 mm2
Số Processing Die Transistors 55 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Mobile Intel® Pentium® 4 Processor - M 2.20 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, uFCPGA
SL6LS BX80532GC2400D C0 N/A
SL6LR BX80532GC2200D C0 N/A
SL6LR BXM80532GC2200D C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6J5 BXM80532GC2200D C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6VB BXM80532GC2200D D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
Mobile Intel® Pentium® 4 Processor - M 2.20 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, uFCPGA, Tray
SL6J5 RH80532GC049512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL6LR RH80532GC049512 C0 N/A
SL6VB RH80532GC049512 D1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU $206,00