Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor 2.80 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q4'03
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.8 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB Yes
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 74 W
Phạm vi Điện áp VID 1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TCASE C1+D1=75°C; M0=72°C
Kích thước gói 42.5mm x 42.5mm
Kích Thước Processing Die 131 mm2
Số Processing Die Transistors 55 million
Hỗ trợ socket PPGA604
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin PCN/MDDS

SL6NS
851267: PCN | MDDS
851271: PCN
851275: PCN
SL6GG
848397: PCN | MDDS
851285: PCN
851292: PCN
SL6YQ
852975: PCN | MDDS
853090: PCN
853092: PCN
SL73N
854168: PCN | MDDS
854409: PCN
854410: PCN
SL72F
853882: PCN | MDDS
854961: PCN
854963: PCN
SL6VN
852307: PCN | MDDS
854973: PCN
854976: PCN

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Xeon® Processor 2.80 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, 1U, FC-mPGA
SL6NS BX80532KE2800DU CA N/A 74 W
SL6GG BX80532KE2800DU CA N/A 74 W
SL6YQ BX80532KE2800DU M0 N/A 74 W
SL73N BX80532KE2800DU M0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL72F BX80532KE2800DU M1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL6VN BX80532KE2800DU M1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 120 W
Boxed Intel® Xeon® Processor 2.80 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, FC-mPGA
SL6NS BX80532KE2800D CA N/A 74 W
SL6GG BX80532KE2800D CA N/A 74 W
SL6YQ BX80532KE2800D M0 N/A 74 W
SL73N BX80532KE2800D M0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL72F BX80532KE2800D M1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL6VN BX80532KE2800D M1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
Intel® Xeon® Processor 2.80 GHz, 512K Cache, 533 MHz FSB, FC-mPGA, Tray
SL6GG RK80532KE072512 C1 N/A 74 W
SL6NS RK80532KE072512 CA N/A 74 W
SL6VN RK80532KE072512 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL6YQ RK80532KE072512 D0 N/A 74 W
SL72F RK80532KE072512 M2 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 74 W
SL73N RK80532KE072512 M0 N/A 74 W