Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Yes
Thuật in thạch bản 130 nm
Phạm vi điện áp VID 1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2 GHz
TDP 58 W
-
Thông số gói
TCASE 70°C
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 131 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 55 million
Hỗ trợ socket PPGA603, PPGA604
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP Chân cắm
Boxed Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, INT-mPGA
SL623 BX80532KC2000D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6JY BX80532KC2000D C1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL5Z9 BX80532KC2000D B0 N/A PPGA603
SL6YT BX80532KC2000D D0 N/A PPGA603
SL6W6 BX80532KC2000D D0 N/A PPGA603
Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, FC-mPGA, Tray
SL6XL RK80532EC041512 D11 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA604
SL8SE NE80532EC041512 D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA604
Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, INT-mPGA, Tray
SL5Z9 RN80532KC041512 B0 N/A PPGA603
SL623 RN80532KC041512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6EM RN80532KC041512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6JY RN80532KC041512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6W6 RN80532KC041512 D1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6YT RN80532KC041512 D0 N/A PPGA603