Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 130 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 58 W
Phạm vi Điện áp VID 1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TCASE 70°C
Kích Thước Processing Die 131 mm2
Số Processing Die Transistors 55 million
Hỗ trợ socket PPGA603, PPGA604
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No

Thông tin PCN/MDDS

SL623
843626: PCN
843637: PCN
SL6JY
849063: PCN
849353: PCN
SL5Z9
839575: PCN
852104: PCN
SL6YT
852978: PCN
853096: PCN
SL6W6
852289: PCN
855607: PCN
SL6XL
852510: PCN | MDDS
SL8SE
874203: PCN | MDDS
SL6EM
847687: PCN

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket
Boxed Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, INT-mPGA
SL623 BX80532KC2000D B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6JY BX80532KC2000D C1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL5Z9 BX80532KC2000D B0 N/A PPGA603
SL6YT BX80532KC2000D D0 N/A PPGA603
SL6W6 BX80532KC2000D D0 N/A PPGA603
Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, FC-mPGA, Tray
SL6XL RK80532EC041512 D11 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA604
SL8SE NE80532EC041512 D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA604
Intel® Xeon® Processor 2.00 GHz, 512K Cache, 400 MHz FSB, INT-mPGA, Tray
SL5Z9 RN80532KC041512 B0 N/A PPGA603
SL623 RN80532KC041512 B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6EM RN80532KC041512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6JY RN80532KC041512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6W6 RN80532KC041512 D1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA603
SL6YT RN80532KC041512 D0 N/A PPGA603