Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Duo Processor T5500
(2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý T5500
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 1.66 GHz
Bộ nhớ đệm L2 2 MB
Tốc độ FSB 667 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 34 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID 1.0375V-1.300V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $177.00
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 143 mm2
Số Processing Die Transistors 291 million
Hỗ trợ socket PBGA479, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SLGFK
899870: PCN | MDDS
SL9SH
884325: PCN | MDDS
885426: PCN | MDDS
SL9U4
885188: PCN | MDDS
887591: PCN | MDDS
SL9SQ
884341: PCN | MDDS
SL9U8
885241: PCN | MDDS
SLA4F
888473: MDDS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket TDP
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M, Tray
SLGFK LF80537GF0282M G2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD $177,00 PPGA478 34 W

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket TDP
Boxed Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M
SL9SH BX80537T5500 B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SL9U4 BX80537T5500 L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCBGA, Socket M, Tray
SL9SQ LE80537GF0282M B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PBGA479 34 W
SL9U8 LE80537GF0282M L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PBGA479 34 W
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M, Tray
SL9SH LF80537GF0282M B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SL9U4 LF80537GF0282M L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SLA4F LF80537GF0282M M0 N/A PPGA478 35 W