Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Duo Processor T5500
(2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý T5500
Tình trạng               End of Interactive Support
Thuật in thạch bản 65 nm
Giá đề xuất cho khách hàng $177.00
-
Hiệu suất
Số lõi 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1.66 GHz
Bộ nhớ đệm 2 MB L2
Bus Speed 667 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
TDP 34 W
Công suất thiết kế kịch bản (SDP) 0 W
Phạm vi điện áp VID 1.0375V-1.300V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket PBGA479, PPGA478
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 143 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 291 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP Chân cắm TDP
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M, Tray
SLGFK LF80537GF0282M G2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD $177,00 PPGA478 34 W

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP Chân cắm TDP
Boxed Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M
SL9SH BX80537T5500 B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SL9U4 BX80537T5500 L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCBGA, Socket M, Tray
SL9SQ LE80537GF0282M B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PBGA479 34 W
SL9U8 LE80537GF0282M L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PBGA479 34 W
Intel® Core™2 Duo Processor T5500 (2M Cache, 1.66 GHz, 667 MHz FSB) uFCPGA, Socket M, Tray
SL9SH LF80537GF0282M B2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SL9U4 LF80537GF0282M L2 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A PPGA478 34 W
SLA4F LF80537GF0282M M0 N/A PPGA478 35 W

Tải trình điều khiển