Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor 5140
(4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'06
Số hiệu Bộ xử lý 5140
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2.33 GHz
Bộ nhớ đệm L2 4 MB
Tốc độ FSB 1333 MHz
Ghép đôi FSB Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 65 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 65 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID B2=1.0V-1.5V, G0=.85V-1.5V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $478,00
-
Package Specifications
TCASE 65°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 143 mm2
Số Processing Die Transistors 291 million
Hỗ trợ socket LGA771
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Xeon® Processor 5140 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) LGA771, Tray
SLAGB HH80556KJ0534M G0 $478,00

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Xeon® Processor 5140 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) LGA771
SL9RW BX805565140A B2 N/A
SLABN BX805565140A B2 N/A
SLAGB BX805565140A G0 N/A
Boxed Intel® Xeon® Processor 5140 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) Passive, LGA771
SL9RW BX805565140P B2 N/A
SLABN BX805565140P B2 N/A
SLAGB BX805565140P G0 N/A
Intel® Xeon® Processor 5140 (4M Cache, 2.33 GHz, 1333 MHz FSB) LGA771, Tray
SL9RW HH80556KJ0534M B2 N/A
SLABN HH80556KJ0534M B2 N/A