Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® Processor 800 MHz, 128K Cache, 100 MHz FSB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 800 MHz
Bộ nhớ đệm L2 128 KB
Tốc độ FSB 100 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 180 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 20,8 W
Phạm vi Điện áp VID 1.65V, 1.70V, 1.75V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TCASE 80°C
Kích thước gói 49mm x 49mm
Kích Thước Processing Die 90 mm2
Số Processing Die Transistors 28 million
Hỗ trợ socket PPGA370
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin PCN/MDDS

SL55R
833769: PCN
833780: PCN | MDDS
SL4TF
832478: PCN | MDDS
834216: PCN
SL5EB
834571: PCN | MDDS
834588: PCN
SL5WW
838019: PCN
838040: PCN | MDDS
SL5WC
837848: PCN | MDDS
841379: PCN
850224: PCN
SL4Z2
859272: PCN
SL54P
833469: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Boxed Intel® Celeron® Processor 800 MHz, 128K Cache, 100 MHz FSB, FCPGA
SL55R BX80526F800128 N/A
SL4TF BX80526F800128 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL5EB BX80526F800128 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL5WW BX80526F800128 N/A
SL5WC BX80526F800128 N/A
SL5WC BX80526F800128C DA N/A
SL4Z2 BX80526F850256 D4 N/A
Intel® Celeron® Processor 800 MHz, 128K Cache, 100 MHz FSB, FCPGA, Tray
SL4TF RB80526RX800128 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL54P RB80526RY800128 L0 N/A
SL55R RB80526RY800128 N/A
SL5EB RB80526RY800128 N/A
SL5WC RB80526RY800128 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
SL5WW RB80526RY800128 N/A