Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Celeron® Processor 667 MHz, 128K Cache, 66 MHz FSB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 667 MHz
Bộ nhớ đêm L2 128 KB
Tốc độ FSB 66 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 180 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 17,5 W
Phạm vi Điện áp VID 1.65V, 1.70V, 1.75V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TCASE 82°C
Kích thước bao bì 49mm x 49mm
Diện tích Xử lý 90 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 28 million
Hỗ trợ socket PPGA370
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi No

Thông tin PCN/MDDS

SL48E

828924: PCN | MDDS

SL4AB

829153: PCN
829344: PCN | MDDS

SL4P9

831121: PCN | MDDS

SL4NZ

831582: PCN
831588: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Celeron® Processor 667 MHz, 128K Cache, 66 MHz FSB, FCPGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA370 17.5 W RB80526RX667128 SL48E No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
PPGA370 17.5 W RB80526RX667128 SL4AB No N/A
PPGA370 17.5 W RB80526RX667128 SL4P9 No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
PPGA370 17.5 W RB80526RX667128 SL4NZ No N/A

Boxed Intel® Celeron® Processor 667 MHz, 128K Cache, 66 MHz FSB, FCPGA

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA370 17.5 W BX80526F667128 SL4AB No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
PPGA370 17.5 W BK80526F700128 SL4E6 No N/A
PPGA370 17.5 W BX80526F667128 SL4NZ No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A