Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Tình trạng               End of Interactive Support
Bộ nhớ đệm 128 KB L2
Bus Speed 400 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thuật in thạch bản 130 nm
Phạm vi điện áp VID 1.315V-1.525V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.1 GHz
TDP 55,5 W
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số gói
TCASE 69°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 131 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 55 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64 Không
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Không
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi Không

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB, mPGA 478
SL6SY BX80532RC2100B C1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A 55.5 W
SL6RS BX80532RC2100B C0 N/A 55.5 W
SL6VZ BX80532RC2100B C0 N/A 55.5 W
SL6VS BX80532RC2100B D4 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A 120 W
Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB, mPGA 478, Tray
SL6SY RK80532RC045128 C0 N/A 55.5 W
SL6RS RK80532RC045128 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A 55.5 W
SL6VZ RK80532RC045128 D0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A 55.5 W
SL6VS RK80532RC045128 D0 N/A 55.5 W

Tải trình điều khiển