Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Celeron® M Processor ULV 373
(512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'04
Số hiệu Bộ xử lý 373
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 1 GHz
Bộ nhớ đêm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 5,5 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID 0.876V-0.956V
Giá do Khách hàng đề xuất TRAY: $74,00 - $150,00
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước bao bì 35mm x 35mm
Diện tích Xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL89S

868299: PCN | MDDS

SL8A4

868320: PCN | MDDS

SL8LW

871728: PCN | MDDS

SLJ8V

915862: PCN | MDDS

SLJ96

915871: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C1 5.5 W LE80536VC001512 SLJ8V No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU $74,00

Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C1 5.5 W RJ80536VC001512 SLJ96 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU $150,00

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C0 5 W LE80536VC001512 SL89S No N/A
H-PBGA479 C0 5.5 W LE80536VC001512 SL8LW No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A

Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 C0 5 W RJ80536VC001512 SL8A4 No N/A