Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® M Processor ULV 373
(512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'04
Số hiệu Bộ xử lý 373
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 1 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 5,5 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID 0.876V-0.956V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $74.00
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Gói
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 87 mm2
Số Processing Die Transistors 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray
SLJ8V LE80536VC001512 C1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU $74,00 5.5 W

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA Pb-Free SLI, Tray
SL89S LE80536VC001512 C0 N/A 5 W
SL8LW LE80536VC001512 C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A 5.5 W
Intel® Celeron® M Processor ULV 373 (512K Cache, 1.00 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL8A4 RJ80536VC001512 C0 N/A 5 W
SLJ96 RJ80536VC001512 C1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 5.5 W