Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® M Processor 350
(1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Số hiệu Bộ xử lý 350
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 1.3 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 21 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID 1.260V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 87 mm2
Số Processing Die Transistors 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA478, H-PBGA479, PPGA478, PPGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL7RA
863255: PCN | MDDS
865626: PCN | MDDS
SL86L
867122: PCN | MDDS
868603: PCN | MDDS
SL8MK
874335: PCN | MDDS
SL7R9
863254: PCN | MDDS
SL86R
867127: PCN | MDDS
SL8MD
872128: PCN | MDDS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket
Boxed Intel® Celeron® M Processor 350 (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA
SL7RA BXM80536NC1300E B0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478
Boxed Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA
SL86L BX80536NC1300EJ C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478
SL8MK BX80536NC1300EJ C1 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478
Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray
SL7R9 RJ80536NC0131M B0 N/A H-PBGA479
SL86R RJ80536NC0131M C0 N/A H-PBGA479
SL8MD RJ80536NC0131M C0 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A H-PBGA478
Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA, Tray
SL7RA RH80536NC0131M B0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA479
SL86L RH80536NC0131M C0 N/A PPGA478