Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Celeron® M Processor 350
(1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Số hiệu Bộ xử lý 350
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 1.3 GHz
Bộ nhớ đêm L2 1 MB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 21 W
Công suất Thiết kế Kịch bản 0 W
Phạm vi Điện áp VID 1.260V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước bao bì 35mm x 35mm
Diện tích Xử lý 87 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 144 million
Hỗ trợ socket H-PBGA478, H-PBGA479, PPGA478, PPGA479
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL7R9

863254: PCN | MDDS

SL7RA

863255: PCN | MDDS
865626: PCN | MDDS

SL86L

867122: PCN | MDDS
868603: PCN | MDDS

SL86R

867127: PCN | MDDS

SL8MD

872128: PCN | MDDS

SL8MK

874335: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCBGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
H-PBGA479 B0 21 W RJ80536NC0131M SL7R9 No N/A
H-PBGA479 C0 21 W RJ80536NC0131M SL86R No N/A
H-PBGA478 C0 21 W RJ80536NC0131M SL8MD No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A

Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA479 B0 21 W RH80536NC0131M SL7RA No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PPGA478 C0 21 W RH80536NC0131M SL86L No N/A

Boxed Intel® Celeron® M Processor 350 (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA478 B0 21 W BXM80536NC1300E SL7RA No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Intel® Celeron® M Processor 350/350J (1M Cache, 1.30 GHz, 400 MHz FSB) uFCPGA

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PPGA478 C0 21 W BX80536NC1300EJ SL86L No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A
PPGA478 C1 21 W BX80536NC1300EJ SL8MK No 3A991.A.2 NA 8473301180-MPU N/A