Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 345
(256K Cache, 3.06 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q4'04
Số hiệu Bộ xử lý 345
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 3.06 GHz
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 73 W
Phạm vi Điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TCASE 67°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Celeron® D Processor 345 (256K Cache, 3.06 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478
SL7DN BX80546RE3066C D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL7W3 BX80546RE3066C EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL7NX BX80546RE3066C E1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8HP BX80546RE3066C G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
Intel® Celeron® D Processor 345 (256K Cache, 3.06 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7DN RK80546RE083256 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 65 W
SL7NX RK80546RE083256 E0 N/A 73 W
SL8HP NE80546RE083256 G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W