Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 336
(256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu bộ xử lý 336
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Phạm vi điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.8 GHz
TDP 84 W
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ bộ nhớ ECC No
-
Thông số gói
TCASE 67.7°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 125 million
Hỗ trợ socket PLGA478, PLGA775
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ lệnh mới AES No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Bit vô hiệu hoá thực thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8473301180-MPU

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP Chân cắm TDP
Boxed Intel® Celeron® D Processor 336 (256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775
SL7TW BX80547RE2800CN E0 N/A PLGA775 84 W
SL8H9 BX80547RE2800CN G1 N/A PLGA775 84 W
SL98W BX80547RE2800CN G1 N/A PLGA775 84 W
Intel® Celeron® D Processor 336 (256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775, Tray
SL7TW JM80547RE072CN E0 N/A PLGA478 80 W
SL8H9 JM80547RE072CN G1 N/A PLGA775 100 W
SL8H9 HH80547RE072CN G1 N/A PLGA775 84 W
SL98W HH80547RE072CN G1 N/A PLGA775 65 W