Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 335/335J
(256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'04
Số hiệu Bộ xử lý 335
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.8 GHz
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 73 W
Phạm vi Điện áp VID 1.25V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 67°C
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA478, PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
-
Intel® Platform Protection Technology
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket
Intel® Celeron® D Processor 335/335J (256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB) LGA775, Tray
SL7TW JM80547RE072256 E0 N/A PLGA478
Intel® Celeron® D Processor 335/335J (256K Cache, 2.80 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7TJ RK80546RE072256 C0 N/A PPGA478
SL7VZ RK80546RE072256 EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PPGA478
SL8HM RK80546RE072256 G1 N/A PPGA478