Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors
Intel® Celeron® D Processor 300 Series

Intel® Celeron® D Processor 331
(256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Số hiệu Bộ xử lý 331
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 2.66 GHz
Bộ nhớ đêm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Mở rộng Địa chỉ Vật lý 32-bit
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Package Specifications
TCASE 67.7°C
Kích thước bao bì 37.5mm x 37.5mm
Diện tích Xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 125 million
Hỗ trợ socket PLGA478, PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Chỉ Lệnh Mới AES No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SL7TV

871402: PCN | MDDS
871661: PCN

SL8H7

871613: PCN | MDDS
872451: PCN | MDDS
875355: PCN

SL98V

880681: PCN | MDDS
883001: PCN

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Celeron® D Processor 331 (256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA478 E0 65 W JM80547RE067CN SL7TV No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 G1 84 W JM80547RE067CN SL8H7 No N/A
PLGA775 G1 65 W HH80547RE067CN SL8H7 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 G1 65 W HH80547RE067CN SL98V No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A

Boxed Intel® Celeron® D Processor 331 (256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PLGA775 E0 84 W BX80547RE2667CN SL7TV No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 G1 84 W BX80547RE2667CN SL8H7 No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A
PLGA775 G1 84 W BX80547RE2667CN SL98V No 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A