Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 331
(256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Số hiệu Bộ xử lý 331
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.66 GHz
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 84 W
Phạm vi Điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Gói
TCASE 67.7°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PLGA478, PLGA775
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP Socket TDP
Boxed Intel® Celeron® D Processor 331 (256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775
SL7TV BX80547RE2667CN E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 84 W
SL8H7 BX80547RE2667CN G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 84 W
SL98V BX80547RE2667CN G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 84 W
Intel® Celeron® D Processor 331 (256K Cache, 2.66 GHz, 533 MHz FSB) Intel® EM64T, LGA775, Tray
SL7TV JM80547RE067CN E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA478 65 W
SL8H7 JM80547RE067CN G1 N/A PLGA775 84 W
SL8H7 HH80547RE067CN G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 65 W
SL98V HH80547RE067CN G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A PLGA775 65 W