Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 315
(256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'04
Số hiệu Bộ xử lý 315
Số lõi 1
Tốc độ Xung nhịp 2.26 GHz
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Tốc độ FSB 533 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 90 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 73 W
Phạm vi Điện áp VID 1.250V-1.400V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Package Specifications
TCASE 67°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 112 mm2
Số Processing Die Transistors 125 million
Hỗ trợ socket PPGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi No

Thông tin PCN/MDDS

SL7XG
865217: PCN | MDDS
865447: PCN
SL7WS
865167: PCN | MDDS
865448: PCN
SL7XY
865505: PCN
865510: PCN | MDDS
SL8AW
868705: PCN | MDDS
868730: PCN
SL87K
867539: PCN | MDDS
868818: PCN
SL8HH
871598: PCN | MDDS
872491: PCN | MDDS
873162: PCN
SL93Q
877970: PCN

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Celeron® D Processor 315 (256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478
SL7XG BX80546RE2267C C1 N/A 73 W
SL7WS BX80546RE2267C D0 N/A 73 W
SL7KX BX80546RE2267C D0 N/A 73 W
SL7XY BX80546RE2267C D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8AW BX80546RE2267C EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL87K BX80546RE2267C E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8HH BX80546RE2267C G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL93Q BX80546RE2267C G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
Intel® Celeron® D Processor 315 (256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7WS RK80546RE051256 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 65 W
SL7XG RK80546RE051256 C0 N/A 73 W
SL7XY RK80546RE051256 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL87K RK80546RE051256 E1 N/A 73 W
SL8AW RK80546RE051256 EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8HH RK80546RE051256 G1 N/A 73 W
SL8HH NE80546RE051256 G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W