Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Celeron® D Processor 315
(256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý 315
Tình trạng               End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'04
Thuật in thạch bản 90 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.26 GHz
Bộ nhớ đệm 256 KB L2
Bus Speed 533 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
TDP 73 W
Phạm vi điện áp VID 1.250V-1.400V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket PPGA478
TCASE 67°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 112 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 125 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Intel® 64 Không
Bộ hướng dẫn 32-bit
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Không
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Intel® AES New Instructions Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi Không

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS US HTS RCP TDP
Boxed Intel® Celeron® D Processor 315 (256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478
SL7XG BX80546RE2267C C1 N/A 73 W
SL7WS BX80546RE2267C D0 N/A 73 W
SL7KX BX80546RE2267C D0 N/A 73 W
SL7XY BX80546RE2267C D1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8AW BX80546RE2267C EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL87K BX80546RE2267C E0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8HH BX80546RE2267C G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL93Q BX80546RE2267C G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
Intel® Celeron® D Processor 315 (256K Cache, 2.26 GHz, 533 MHz FSB) mPGA 478, Tray
SL7WS RK80546RE051256 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 65 W
SL7XG RK80546RE051256 C0 N/A 73 W
SL7XY RK80546RE051256 D0 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL87K RK80546RE051256 E1 N/A 73 W
SL8AW RK80546RE051256 EA 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W
SL8HH RK80546RE051256 G1 N/A 73 W
SL8HH NE80546RE051256 G1 3A991.A.1 NA 8473301180-MPU N/A 73 W

Tải trình điều khiển